VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "khoảng trống" (1)

Vietnamese khoảng trống
English Ngap / blank
Example
Có khoảng trống trong quy định.
There is a gap in the regulations.
My Vocabulary

Related Word Results "khoảng trống" (0)

Phrase Results "khoảng trống" (1)

Có khoảng trống trong quy định.
There is a gap in the regulations.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y