| Vietnamese | khoảng trống |
| English | Ngap / blank |
| Example |
Có khoảng trống trong quy định.
There is a gap in the regulations.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.